初疑 chū yí · sơ nghi Hán Việt: sơ nghi · Pinyin: chū yí Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 疑 (nghi)Pinyinchū yíHán Việtsơ nghiCấu tạo初 + 疑 · sơ + nghi nghĩa thành phần: sơ + nghi