初祖
sơ tổ
Hán Việt: sơ tổ
Tổng quan
ng tổ đầu tiên của dòng họ — Ông tổ năm đời, tức Ông Sơ. sơ tổ sơ tổ ☆Ông tổ đầu tiên của dòng họ — Ông tổ năm đời, tức Ông Sơ. sơ tổ (雜名)一宗之開基也。多指禪之初祖達摩。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui ng tổ đầu tiên của dòng họ — Ông tổ năm đời, tức Ông Sơ. sơ tổ sơ tổ ☆Ông tổ đầu tiên của dòng họ — Ông tổ năm đời, tức Ông Sơ. sơ tổ (雜名)一宗之開基也。多指禪之初祖達摩。☸
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 開創宗派者。〈永嘉證道歌〉:「法東流,入此土,菩提達磨為初祖。」
Eng
- Cihui 初祖 hūzǔ n. the founder of a sect M:²wèi
ja
- JMdict the first generation of a family|school (of thought) or religious sect