初秋
sơ thu
Hán Việt: sơ thu · Pinyin: chū qiū
Tổng quan
đầu mùa thu | tháng 7 âm lịch hời gian đầu của mùa thu, tức tháng bảy âm lịch. sơ thu sơ thu ☆Thời gian đầu của mùa thu, tức tháng bảy âm lịch.
Nghĩa
Việt
- Cihui đầu mùa thu | tháng 7 âm lịch hời gian đầu của mùa thu, tức tháng bảy âm lịch. sơ thu sơ thu ☆Thời gian đầu của mùa thu, tức tháng bảy âm lịch.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 秋季的第一個月,陰曆七月。三國魏.曹植〈贈丁儀〉詩:「初秋涼氣發,庭樹微銷落。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 秋季开始的一段时间。
Eng
- CC-CEDICT early autumn|7th month of the lunar calendar
- Cihui early autumn; 7th month of the lunar calendar
ja
- JMdict early autumn (fall)|seventh month of the lunar calendar