初税亩 sơ thuế mẫu Hán Việt: sơ thuế mẫu Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 税 (thuế) + 亩 (mẫu)Hán Việtsơ thuế mẫuCấu tạo初 + 税 + 亩 · sơ + thuế + mẫu nghĩa thành phần: sơ + thuế + mẫu