初篁 sơ hoàng Hán Việt: sơ hoàng Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 篁 (hoàng)Hán Việtsơ hoàngCấu tạo初 + 篁 · sơ + hoàng nghĩa thành phần: sơ + hoàng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 新生的竹子。《文選.謝靈運.於南山往北經湖中瞻眺詩》:「初篁苞綠籜,新蒲含紫茸。」南朝梁.簡文帝〈晚春賦〉:「望初篁之傍嶺,愛新荷之發池。」