初級社 sơ cấp xã Hán Việt: sơ cấp xã Tổng quan hợp tác xã cấp thấp Cấu tạo: 初 (sơ) + 級 (cấp) + 社 (xã)Hán Việtsơ cấp xãCấu tạo初 + 級 + 社 · sơ + cấp + xã nghĩa thành phần: sơ + cấp + xã Nghĩa ViệtCihui hợp tác xã cấp thấpEngCihui 初級社 hūjíshè ab.||►chūjí nóngyè shēngchǎn hézuòshè