初縫 sơ phùng Hán Việt: sơ phùng Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 縫 (phùng)Hán Việtsơ phùngCấu tạo初 + 縫 · sơ + phùng nghĩa thành phần: sơ + phùng Nghĩa EngCihui runstitching