初肇 sơ triệu Hán Việt: sơ triệu Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 肇 (triệu)Hán Việtsơ triệuCấu tạo初 + 肇 · sơ + triệu nghĩa thành phần: sơ + triệu