初航 sơ hàng Hán Việt: sơ hàng Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 航 (hàng)Hán Việtsơ hàngCấu tạo初 + 航 · sơ + hàng nghĩa thành phần: sơ + hàng Nghĩa EngCihui maiden voyage