初藳 chū gǎo · sơ cảo Hán Việt: sơ cảo · Pinyin: chū gǎo Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 藳 (cảo)Pinyinchū gǎoHán Việtsơ cảoCấu tạo初 + 藳 · sơ + cảo nghĩa thành phần: sơ + cảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"初稿"。