初藳

chū gǎosơ cảo

Hán Việt: sơ cảo · Pinyin: chū gǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"初稿"。

Cấu tạo: 初 (sơ) + 藳 (cảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"初稿"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

初一 · 初三 · 初丧 · 初中 · 初乳 · 初二 · 初交 · 初产