初衣 sơ y Hán Việt: sơ y Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 衣 (y)Hán Việtsơ yCấu tạo初 + 衣 · sơ + y nghĩa thành phần: sơ + y Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 還沒做官以前所穿的衣服。唐.李白〈送賀監歸四明應制〉詩:「久辭榮祿遂初衣,曾向長生說息機。」也作「初服」。