初裝 chū zhuāng · sơ trang Hán Việt: sơ trang · Pinyin: chū zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 裝 (trang)Pinyinchū zhuāngHán Việtsơ trangCấu tạo初 + 裝 · sơ + trang nghĩa thành phần: sơ + trang