初見

sơ kiến

Hán Việt: sơ kiến

Tổng quan

mới gặp: mới gặp gỡ/gặp lần đầu/diện kiến lần đầu

Cấu tạo: (sơ) + (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mới gặp: mới gặp gỡ/gặp lần đầu/diện kiến lần đầu