初診

chū zhěn sơ chẩn

Hán Việt: sơ chẩn · Pinyin: chū zhěn

Tổng quan

sơ chẩn: chẩn đoán lần đầu/lần khám bịnh đầu tiên

Cấu tạo: (sơ) + (chẩn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sơ chẩn; chẩn đoán lần đầu; lần khám bịnh đầu tiên。醫院或診療所指某個病人初次來看病。
  • Cihui sơ chẩn: chẩn đoán lần đầu/lần khám bịnh đầu tiên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 病人第一次到某醫院或診所接受診療,稱為「初診」。如:「初診者應先至櫃臺掛號,再依序就醫。」

Eng

  • Cihui 初診 chūzhěn v. 1. pay one's first visit (to a doctor/hospital) 2. visit a patient for the first time

ja

  • JMdict initial medical examination|first visit (to a doctor, clinic, hospital, etc.)