初評 chū píng · sơ bình Hán Việt: sơ bình · Pinyin: chū píng Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 評 (bình)Pinyinchū píngHán Việtsơ bìnhCấu tạo初 + 評 · sơ + bình nghĩa thành phần: sơ + bình