初質 sơ chất Hán Việt: sơ chất Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 質 (chất)Hán Việtsơ chấtCấu tạo初 + 質 · sơ + chất nghĩa thành phần: sơ + chất Nghĩa EngCihui archiplasm