初選

chū xuǎn sơ tuyển

Hán Việt: sơ tuyển · Pinyin: chū xuǎn

Tổng quan

bầu cử sơ bộ

Cấu tạo: (sơ) + (tuyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bầu cử sơ bộ
  • Cihui sơ tuyển sơ tuyển ☆Lục chọn lần thứ nhất (để rồi sẽ còn lựa chọn lại lần nữa).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在分階段的選舉中,第一階段的選舉。如:「黨內初選」。

Eng

  • CC-CEDICT primary election
  • Cihui primary election