初速

chū sù sơ tốc

Hán Việt: sơ tốc · Pinyin: chū sù

Tổng quan

1. sơ tốc; vận tốc ban đầu。物理學上指運動的物體在一個特定運動過程開始時的速度。 2. vận tốc viên đạn khi ra khỏi nòng。特指彈頭脫離槍、炮口瞬間的運動速度。

Cấu tạo: (sơ) + (tốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. sơ tốc; vận tốc ban đầu。物理學上指運動的物體在一個特定運動過程開始時的速度。 2. vận tốc viên đạn khi ra khỏi nòng。特指彈頭脫離槍、炮口瞬間的運動速度。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 物理學上稱物體運動時最初的速度為「初速」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 运动物体在一个特定运动过程开始时的速度;特指弹头脱离枪、炮口瞬间的运动速度。

Eng

  • Cihui 初速 hūsù n. <phy.> initial velocity

ja

  • JMdict initial velocity