初醮 sơ tiếu Hán Việt: sơ tiếu Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 醮 (tiếu)Hán Việtsơ tiếuCấu tạo初 + 醮 · sơ + tiếu nghĩa thành phần: sơ + tiếu