初雪

chū xuě sơ tuyết

Hán Việt: sơ tuyết · Pinyin: chū xuě

Tổng quan

tuyết đầu mùa。入冬後第一次下的雪。

Cấu tạo: (sơ) + (tuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuyết đầu mùa。入冬後第一次下的雪。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 入冬後所下的第一場雪,稱為「初雪」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 入冬后第一次下的雪。

Eng

  • Cihui 初雪 hūxuě n. first snow M:²chǎng

ja

  • JMdict first snow (of the season)|first snowfall