初餾物 sơ lựu vật Hán Việt: sơ lựu vật Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 餾 (lựu) + 物 (vật)Hán Việtsơ lựu vậtCấu tạo初 + 餾 + 物 · sơ + lựu + vật nghĩa thành phần: sơ + lựu + vật Nghĩa EngCihui foreshot