刪去號

san khứ hào

Hán Việt: san khứ hào

Tổng quan

(ngành in) dấu bỏ (chỉ chữ, dòng bỏ đi), (ngành in) ghi dấu bỏ (một chữ, một dòng...)

Cấu tạo: (san) + (khứ) + (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (ngành in) dấu bỏ (chỉ chữ, dòng bỏ đi), (ngành in) ghi dấu bỏ (một chữ, một dòng...)