刪行字符 san hành tự phù Hán Việt: san hành tự phù Tổng quan Cấu tạo: 刪 (san) + 行 (hành) + 字 (tự) + 符 (phù)Hán Việtsan hành tự phùCấu tạo刪 + 行 + 字 + 符 · san + hành + tự + phù nghĩa thành phần: san + hành + tự + phù Nghĩa EngCihui 刪行字符 hānháng zìfú n. line deletion symbol