删除目录

san trừ mục lục

Hán Việt: san trừ mục lục

Tổng quan

Cấu tạo: 刪 (san) + 除 (trừ) + 目 (mục) + 錄 (lục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xóa thư mục

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi rmdir

Eng

  • Cihui rmdir
  • Tần suất từ rmdir

Từ liên quan

Gần nghĩa

删除文句 · 删除部分 · 目录册 · 目录学 · 目录树 · 删除单元 · 删除命令 · 删除图例