删除符号 shān chú fú hào·san trừ phù hào Hán Việt: san trừ phù hào · Pinyin: shān chú fú hào Tổng quan Cấu tạo: 刪 (san) + 除 (trừ) + 符 (phù) + 號 (hào)Pinyinshān chú fú hàoHán Việtsan trừ phù hàoCấu tạo刪 + 除 + 符 + 號 · san + trừ + phù + hào nghĩa thành phần: san + trừ + phù + hào Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ký hiệu xóaĐứcHandedict Löschzeichen, Deleaturzeichen (Symbol ₰) Từ liên quan Gần nghĩa删除文句 · 删除部分 · 符号学者 · 符号表现 · 符号逻辑 · 符號邏輯 · 符号使用者 · 符号学