刪除符號 shān chú fú hào · san trừ phù hào Hán Việt: san trừ phù hào · Pinyin: shān chú fú hào Tổng quan Cấu tạo: 刪 (san) + 除 (trừ) + 符 (phù) + 號 (hào)Pinyinshān chú fú hàoHán Việtsan trừ phù hàoCấu tạo刪 + 除 + 符 + 號 · san + trừ + phù + hào nghĩa thành phần: san + trừ + phù + hào