刪除線 shān chú xiàn · san trừ tuyến Hán Việt: san trừ tuyến · Pinyin: shān chú xiàn Tổng quan Cấu tạo: 刪 (san) + 除 (trừ) + 線 (tuyến)Pinyinshān chú xiànHán Việtsan trừ tuyếnCấu tạo刪 + 除 + 線 · san + trừ + tuyến nghĩa thành phần: san + trừ + tuyến Nghĩa EngCihui Strikethrough