判令
phán lệnh
Hán Việt: phán lệnh · Pinyin: pàn lìng
Tổng quan
sắc lệnh | (toà án) ra lệnh
Nghĩa
Việt
- Cihui sắc lệnh | (toà án) ra lệnh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹命令。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹命令。
Eng
- CC-CEDICT decree|(of a court) to order
- Cihui decree; (of a court) to order