判優 phán ưu Hán Việt: phán ưu Tổng quan Cấu tạo: 判 (phán) + 優 (ưu)Hán Việtphán ưuCấu tạo判 + 優 · phán + ưu nghĩa thành phần: phán + ưu Nghĩa EngCihui 判優 ànyōu* n. arbitration