判兒 phán nhi Hán Việt: phán nhi Tổng quan Cấu tạo: 判 (phán) + 兒 (nhi)Hán Việtphán nhiCấu tạo判 + 兒 · phán + nhi nghĩa thành phần: phán + nhi Nghĩa EngCihui 判兒 ànr ►See Zhōng Kuí