判冥

pàn míng phán minh

Hán Việt: phán minh · Pinyin: pàn míng

Tổng quan

Cấu tạo: (phán) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时传说中谓审理阴间的案件。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时传说中谓审理阴间的案件。