判準 phán chuẩn Hán Việt: phán chuẩn Tổng quan Cấu tạo: 判 (phán) + 準 (chuẩn)Hán Việtphán chuẩnCấu tạo判 + 準 · phán + chuẩn nghĩa thành phần: phán + chuẩn Nghĩa EngCihui 判準 ànzhǔn n. <lg.> criterion