判分 pàn fēn · phán phân Hán Việt: phán phân · Pinyin: pàn fēn Tổng quan Cấu tạo: 判 (phán) + 分 (phân)Pinyinpàn fēnHán Việtphán phânCấu tạo判 + 分 · phán + phân nghĩa thành phần: phán + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển (~儿);对试卷或参加比赛人员的表演、动作等判定分数:~严|~标准。