判割 pàn gē · phán cát Hán Việt: phán cát · Pinyin: pàn gē Tổng quan Cấu tạo: 判 (phán) + 割 (cát)Pinyinpàn gēHán Việtphán cátCấu tạo判 + 割 · phán + cát nghĩa thành phần: phán + cát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分割。Tân Hoa Tự Điển 1.分割。