判卻 pàn què · phán khước Hán Việt: phán khước · Pinyin: pàn què Tổng quan Cấu tạo: 判 (phán) + 卻 (khước)Pinyinpàn quèHán Việtphán khướcCấu tạo判 + 卻 · phán + khước nghĩa thành phần: phán + khước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 豁出;拼上。Tân Hoa Tự Điển 1.豁出;拼上。