判司

pàn sī phán ti

Hán Việt: phán ti · Pinyin: pàn sī

Tổng quan

Cấu tạo: (phán) + (ti)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 職官名。唐朝節度使、州郡的僚屬,屬專司批判文牘的小官。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代官名。唐代节度使﹑州郡长官的僚属,分别掌管批判文牍等事务。亦用以称州郡佐吏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代官名。唐代节度使﹑州郡长官的僚属,分别掌管批判文牍等事务。亦用以称州郡佐吏。

Eng

  • Cihui 判司 ànsī* n.||►See Zhōng Kuí