判合 pàn hé · phán hợp Hán Việt: phán hợp · Pinyin: pàn hé Tổng quan Cấu tạo: 判 (phán) + 合 (hợp)Pinyinpàn héHán Việtphán hợpCấu tạo判 + 合 · phán + hợp nghĩa thành phần: phán + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 配合;两半相合。特指两性的结合。Tân Hoa Tự Điển 1.配合;两半相合。特指两性的结合。