判命 pàn mìng · phán mệnh Hán Việt: phán mệnh · Pinyin: pàn mìng Tổng quan Cấu tạo: 判 (phán) + 命 (mệnh)Pinyinpàn mìngHán Việtphán mệnhCấu tạo判 + 命 · phán + mệnh nghĩa thành phần: phán + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹拼命。Tân Hoa Tự Điển 1.犹拼命。