判妻

pàn qī phán thê

Hán Việt: phán thê · Pinyin: pàn qī

Tổng quan

Cấu tạo: (phán) + (thê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓与丈夫离异而再嫁的妇女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓与丈夫离异而再嫁的妇女。