判折 pàn zhé · phán chiết Hán Việt: phán chiết · Pinyin: pàn zhé Tổng quan Cấu tạo: 判 (phán) + 折 (chiết)Pinyinpàn zhéHán Việtphán chiếtCấu tạo判 + 折 · phán + chiết nghĩa thành phần: phán + chiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 裁决。Tân Hoa Tự Điển 1.裁决。