判施 pàn shī · phán thi Hán Việt: phán thi · Pinyin: pàn shī Tổng quan Cấu tạo: 判 (phán) + 施 (thi)Pinyinpàn shīHán Việtphán thiCấu tạo判 + 施 · phán + thi nghĩa thành phần: phán + thi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分别施予。Tân Hoa Tự Điển 1.分别施予。