判析

pàn xī phán tích

Hán Việt: phán tích · Pinyin: pàn xī

Tổng quan

Cấu tạo: (phán) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辨析;分析。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辨析;分析。

Eng

  • Cihui 判析 ànxī v. analyze and judge