判案

pàn àn phán án

Hán Việt: phán án · Pinyin: pàn àn

Tổng quan

Cấu tạo: (phán) + (án)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓政府官员批阅公文,处理政务; 犹结论。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓政府官员批阅公文,处理政务。 2.犹结论。

Eng

  • Cihui 判案 pàn'àn v.o. judge a case/lawsuit