判案

pàn ànphán án

Hán Việt: phán án · Pinyin: pàn àn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓政府官员批阅公文,处理政务。 2.犹结论。

Cấu tạo: 判 (phán) + 案 (án)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xử án
  • Biên soạn 判案 pàn'àn v.o. judge a case/lawsuit

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓政府官员批阅公文,处理政务。 2.犹结论。

Eng

  • Cihui 判案 pàn'àn v.o. judge a case/lawsuit

Từ liên quan

Gần nghĩa

判事 · 判令 · 判例 · 判傳 · 判决 · 判刑 · 判别 · 判处