判死

pàn sǐ phán tử

Hán Việt: phán tử · Pinyin: pàn sǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phán) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 拚命。唐.元稹〈採珠行〉:「海波無底珠沉海,採珠之人判死採。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹拼死。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹拼死。