判渙 pàn huàn · phán hoán Hán Việt: phán hoán · Pinyin: pàn huàn Tổng quan Cấu tạo: 判 (phán) + 渙 (hoán)Pinyinpàn huànHán Việtphán hoánCấu tạo判 + 渙 · phán + hoán nghĩa thành phần: phán + hoán Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 分散。《詩經.周頌.訪落》:「朕未有艾,將予就之,繼猶判渙。」