判滯 pàn zhì · phán trệ Hán Việt: phán trệ · Pinyin: pàn zhì Tổng quan Cấu tạo: 判 (phán) + 滯 (trệ)Pinyinpàn zhìHán Việtphán trệCấu tạo判 + 滯 · phán + trệ nghĩa thành phần: phán + trệ