判然
phán nhiên
Hán Việt: phán nhiên · Pinyin: pàn rán
Tổng quan
một cách rõ rệt | rõ ràng
Nghĩa
Việt
- Cihui một cách rõ rệt | rõ ràng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 显然;分明貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.显然;分明貌。
Eng
- CC-CEDICT markedly|clearly
- Cihui markedly; clearly
ja
- JMdict clearly|distinctly|evidently|definitely