判牘

pàn dú phán độc

Hán Việt: phán độc · Pinyin: pàn dú

Tổng quan

Cấu tạo: (phán) + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 批阅公文。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.批阅公文。

Eng

  • Cihui 判牘 pàndú n. document containing a judge's verdict M:¹zhāng