判牘 pàn dú · phán độc Hán Việt: phán độc · Pinyin: pàn dú Tổng quan Cấu tạo: 判 (phán) + 牘 (độc)Pinyinpàn dúHán Việtphán độcCấu tạo判 + 牘 · phán + độc nghĩa thành phần: phán + độc Nghĩa EngCihui 判牘 pàndú n. document containing a judge's verdict M:¹zhāng