判狀 pàn zhuàng · phán trạng Hán Việt: phán trạng · Pinyin: pàn zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 判 (phán) + 狀 (trạng)Pinyinpàn zhuàngHán Việtphán trạngCấu tạo判 + 狀 · phán + trạng nghĩa thành phần: phán + trạng