判給 phán cấp Hán Việt: phán cấp Tổng quan Cấu tạo: 判 (phán) + 給 (cấp)Hán Việtphán cấpCấu tạo判 + 給 · phán + cấp nghĩa thành phần: phán + cấp Nghĩa EngCihui 判給 àngěi v. award